字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咕哝
咕哝
Nghĩa
小声说话(多指自言自语,并带不满情绪)他低着头嘴里不知~些什么。
Chữ Hán chứa trong
咕
哝