字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咕嘟
咕嘟
Nghĩa
象声词,液体沸腾、水流涌出或大口喝水的声音锅里的粥~~响ㄧ泉水~~地往外冒ㄧ小刘端起一碗水,~~地喝了下去。
Chữ Hán chứa trong
咕
嘟