咖喱

Nghĩa

调味品名。色黄,用茴香、胡椒、姜黄、陈皮、番椒等的粉末制成,味香且辣咖喱鸡|油咖喱。

Chữ Hán chứa trong

咖喱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台