字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咧咧
咧咧
Nghĩa
见〖大大咧咧〗、〖骂骂咧咧〗、〖笑咧咧〗。
Chữ Hán chứa trong
咧