字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咫尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咫尺
咫尺
Nghĩa
1.周制八寸为咫,十寸为尺。谓接近或刚满一尺。 2.形容距离近。 3.形容地方狭小。 4.形容微小;不足道。 5.形容时间短暂。
Chữ Hán chứa trong
咫
尺