字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咫尺万里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咫尺万里
咫尺万里
Nghĩa
1.《南史.萧贲传》"﹝贲﹞能书善画,于扇上图山水,咫尺之内,便觉万里为遥。"谓在短小的画幅内,能画出寥廓深远的景物◇亦形容在短小的篇幅内,能表现出深远的意境。
Chữ Hán chứa trong
咫
尺
万
里