字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咫尺千里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咫尺千里
咫尺千里
Nghĩa
1.谓虽近在咫尺,却似远隔千里。形容行路之难。 2.谓虽近在咫尺,却似远隔千里。形容相见之难。
Chữ Hán chứa trong
咫
尺
千
里