字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咫尺天涯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咫尺天涯
咫尺天涯
Nghĩa
距离虽近在咫尺,但好像远在天边。多形容很难相见鼻垩未除斤未运,相望咫尺天涯。
Chữ Hán chứa trong
咫
尺
天
涯