字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咫尺天颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咫尺天颜
咫尺天颜
Nghĩa
1.语本《左传.僖公九年》"天威不违颜咫尺。原谓天鉴察不远,威严如常在面前。"后以"咫尺天颜"比喻离天子容颜极近。亦指天子之颜。
Chữ Hán chứa trong
咫
尺
天
颜