字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咫尺颜
咫尺颜
Nghĩa
1.犹言咫尺天颜。指天子之颜。
Chữ Hán chứa trong
咫
尺
颜
咫尺颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台