字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咬人狗儿不露齿
咬人狗儿不露齿
Nghĩa
1.俗语。比喻凶恶的人不露形迹,或不动声色。
Chữ Hán chứa trong
咬
人
狗
儿
不
露
齿