字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咬扳
咬扳
Nghĩa
1.谓受审或遭诘问时牵扯诬陷他人。
Chữ Hán chứa trong
咬
扳