字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咬羣
咬羣
Nghĩa
1.指某一牲畜常与同类争斗。多比喻某个人爱同周围的人闹纠纷。
Chữ Hán chứa trong
咬
羣