字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咬舌子
咬舌子
Nghĩa
1.俗称咬舌的人为"咬舌子"。
Chữ Hán chứa trong
咬
舌
子