字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咯咂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咯咂
咯咂
Nghĩa
1.象声词。引申指发出此种声响的动作。犹嚼舌。说三道四﹐讲人坏话。 2.吞嚼。
Chữ Hán chứa trong
咯
咂