字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咯噔
咯噔
Nghĩa
象声词从楼梯上传来了~~的皮靴声ㄧ听说厂里出了事儿,我心里~一下子,腿都软了。也作格登(gēdēng)。
Chữ Hán chứa trong
咯
噔