字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咯腾
咯腾
Nghĩa
1.心脏猛跳声。形容吃惊。
Chữ Hán chứa trong
咯
腾