字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咱们
咱们
Nghĩa
1.我;我们。指说话的一方。 2.统称己方与对方。
Chữ Hán chứa trong
咱
们