字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咳唾
咳唾
Nghĩa
1.咳嗽吐唾液。 2.《庄子.渔父》"窃待于下风,幸闻咳唾之音以卒相丘也。"后以"咳唾"称美他人的言语﹑诗文等。
Chữ Hán chứa trong
咳
唾