字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咳婴
咳婴
Nghĩa
1.指幼儿刚会笑尚需哺乳。
Chữ Hán chứa trong
咳
婴