字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咳珠唾玉
咳珠唾玉
Nghĩa
1.比喻为文措辞优美。
Chữ Hán chứa trong
咳
珠
唾
玉