字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咳血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咳血
咳血
Nghĩa
1.呼吸道出血由咳嗽咯出。痰血相杂﹑痰中带血丝或纯血无痰。为肺结核﹑支气管扩张﹑肺脓肿﹑肺癌等疾病的症状之一。中医学认为多因风热伤肺﹑肝火犯肺﹑肺阴亏损等所致。
Chữ Hán chứa trong
咳
血