字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咸擢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咸擢
咸擢
Nghĩa
1.十二律中太簇律的第十九律。参阅《隋书.律历志上》。
Chữ Hán chứa trong
咸
擢