字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咸杬子
咸杬子
Nghĩa
1.即咸鸭蛋。因用杬木皮汁和盐腌渍,故名◇来也用米汤和入盐草灰腌渍。
Chữ Hán chứa trong
咸
杬
子