字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咸水灌溉
咸水灌溉
Nghĩa
利用矿化度大于2克/升的咸水进行的灌溉。可增加土壤水分,降低土壤溶液浓度,形成适于作物吸收水分和养分的条件,取得一定的增产效果。是干旱、半干旱地区扩大灌溉水源的重要措施。
Chữ Hán chứa trong
咸
水
灌
溉