字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咸腓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咸腓
咸腓
Nghĩa
1.《易.咸》"六二,咸其腓,凶。居吉。"王弼注"腓,体动躁者也。感物以躁,凶之道也。"朱熹本义"腓,足肚也。欲行则先自动,躁妄而不能固守者也……故其占动凶而静吉者也。"后因以"咸腓"谓妄动。
Chữ Hán chứa trong
咸
腓