字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咸草
咸草
Nghĩa
1.草名。生海滨暖地,茎高四五尺,叶质厚有光泽,缘边有锯齿,夏秋开凶花,气香味咸。
Chữ Hán chứa trong
咸
草