字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咸頀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咸頀
咸頀
Nghĩa
1.亦作"咸瀋"。 2.尧乐《大咸》与汤乐《大頀》的并称。泛指典雅的古乐。
Chữ Hán chứa trong
咸
頀