字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咽哺
咽哺
Nghĩa
1.吞咽食物。谓得以正常抚养。
Chữ Hán chứa trong
咽
哺