字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咿呀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咿呀
咿呀
Nghĩa
拟声词。①形容划桨的声音桨声咿呀。②形容幼儿学话的声音芳芳已经会咿呀学语了。
Chữ Hán chứa trong
咿
呀