字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咿咿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咿咿
咿咿
Nghĩa
1.象声词。多形容凄恻﹑微弱之声。 2.呼唤鹅鸭声。 3.凄清貌。
Chữ Hán chứa trong
咿