字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咿喔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咿喔
咿喔
Nghĩa
1.象声词。强笑声。 2.象声词。禽鸟声。 3.象声词。摇橹声。
Chữ Hán chứa trong
咿
喔