字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀丘
哀丘
Nghĩa
1.唐元结《哀丘表》载,其任山南西道节度参谋时,收战死者之尸骨,葬于泌南,名为"哀丘"。
Chữ Hán chứa trong
哀
丘