字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哀些 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀些
哀些
Nghĩa
1.楚地旧俗,多于禁咒﹑哀吊的歌辞句末加"些"字,后因称哀吊的歌辞为哀些。
Chữ Hán chứa trong
哀
些