字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀忧
哀忧
Nghĩa
1.指居丧中的悲伤。 2.指居丧之礼仪。
Chữ Hán chứa trong
哀
忧