字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哀怜,哀悯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀怜,哀悯
哀怜,哀悯
Nghĩa
对他人的不幸给予同情怜悯 例他们眼睛里流露出哀怜。╠╠《二六七号牢房》
Chữ Hán chứa trong
哀
怜
,
悯