字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀感顽艳
哀感顽艳
Nghĩa
顽顽钝。艳巧慧。谓诗文内容凄恻动人这首离别诗写得非常哀感顽艳|咏北狄之遐征,奏胡马之长思;凄入肝脾,哀感顽艳。
Chữ Hán chứa trong
哀
感
顽
艳