字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀慕
哀慕
Nghĩa
1.谓因父母﹑君上之死而哀伤思慕。
Chữ Hán chứa trong
哀
慕