字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哀杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀杖
哀杖
Nghĩa
1.丧礼中,孝子因哀痛不能自持,故必扶杖,其杖称"哀杖"。
Chữ Hán chứa trong
哀
杖