字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀毁
哀毁
Nghĩa
1.谓居亲丧悲伤异常而毁损其身◇常作居丧尽礼之辞。
Chữ Hán chứa trong
哀
毁