字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀毁瘠立
哀毁瘠立
Nghĩa
1.见"哀毁骨立"。
Chữ Hán chứa trong
哀
毁
瘠
立