字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀狖
哀狖
Nghĩa
1.哀猿。指凄清的猿啼声。亦指悲啼之猿。
Chữ Hán chứa trong
哀
狖