字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哀痛诏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀痛诏
哀痛诏
Nghĩa
1.封建帝王因灾害频至﹑民不聊生﹑内外交困而下的罪己诏书。
Chữ Hán chứa trong
哀
痛
诏