字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀矜
哀矜
Nghĩa
哀怜;怜悯 例如得其情,则哀矜而勿喜。╠╠《论语·子张》
Chữ Hán chứa trong
哀
矜