字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀赞
哀赞
Nghĩa
1.文体中哀辞的一种。用以哀悼死者而赞其功德。
Chữ Hán chứa trong
哀
赞