字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀钥
哀钥
Nghĩa
1.指悲伤的乐声。钥,古管乐器。
Chữ Hán chứa trong
哀
钥