字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀骀
哀骀
Nghĩa
1.丑貌。《庄子.德充符》"卫有恶人焉,曰哀骀它。"陆德明释文引李颐云"'哀骀',丑貌,'它',其名。"后用作自谦之词。
Chữ Hán chứa trong
哀
骀