字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哀鸿遍野
哀鸿遍野
Nghĩa
1.比喻到处都是流离失所的灾民。
Chữ Hán chứa trong
哀
鸿
遍
野