字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哂纳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哂纳
哂纳
Nghĩa
1.笑纳。请别人接受礼物的敬词。 2.讥讽侵吞他人财物。
Chữ Hán chứa trong
哂
纳