字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哄抢
哄抢
Nghĩa
许多人拥上去抢购或抢夺(财物)。
Chữ Hán chứa trong
哄
抢